WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蓬勃
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
péngbó
thịnh vượng; phồn vinh; mạnh mẽ
漢越 bồng bột
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
朝气蓬勃
zhāoqì-péngbó
HSK7-9
tràn đầy sức sống; tràn đầy sức trẻ
葳蕤蓬勃
wēi ruí péng bó
HSK7-9
tương lai mở rộng; tiền đồ hưng thịnh
蓬勃发展
péng bó fā zhǎn
HSK7-9
phát triển mạnh mẽ
蓬勃朝气
péng bó zhāo qì
HSK7-9
tràn đầy sức sống
蓬蓬勃勃
péng péng bó bó
HSK7-9
Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
查词
复习
真题
工具
我的