拼
蓬松
HSK7-9adj 0 · Lv.1
pénɡsōnɡ
xù; bù xù; xõa tung; bồng bềnh
漢越 bồng tùng
例句
Câu ví dụ免费例句
他的头发非常蓬松。
tā de tóufa fēicháng péngsōng.
≈HSK6
Tóc anh ấy rất bồng bềnh.
His hair is very fluffy.
我喜欢蓬松的头发。
Wǒ xǐhuān péngsōng de tóufa.
≈HSK6
Tôi thích tóc bồng bềnh.
I like fluffy hair.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分