拼
蓬荜
HSK1n 0 · Lv.1
péngbì
nhà khiêm tốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- humble home
- poor person's house
等级
义项 ①n≈HSK1
nhà khiêm tốn
humble home
义项 ②n≈HSK1
nhà người nghèo
poor person's house
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà khiêm tốn
nhà khiêm tốn
humble home
nhà người nghèo
poor person's house