WinHSK

蓬荜

HSK1n
0 · Lv.1
péng

nhà khiêm tốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. humble home
  2. poor person's house
义项 nHSK1

nhà khiêm tốn

humble home

义项 nHSK1

nhà người nghèo

poor person's house