WinHSK

蔓延

HSK7-9v
0 · Lv.1
mànyán

lan; lan tràn; lan ra; bò tràn (cây cỏ)

漢越 man diên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蔓草一类植物不断向周围延伸、扩展
  2. 比喻事物像蔓草一样向周围延伸、扩展
义项 vHSK7-9

lan; lan tràn; lan ra; bò tràn (cây cỏ)

蔓草一类植物不断向周围延伸、扩展

免费例句

树根在地下蔓延。

Shùgēn zài dìxià mànyán.

HSK6

Rễ cây lan rộng dưới mặt đất.

Tree roots spread underground.

花草在院子里蔓延。

Huācǎo zài yuànzi lǐ mànyán.

HSK6

Cây cỏ mọc lan tràn trong sân.

Flowers and grass spread all over the yard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lan; lan tràn; lan ra; lan rộng (sự vật)

比喻事物像蔓草一样向周围延伸、扩展

免费例句

恐慌在城市里蔓延。

Kǒnghuāng zài chéngshì lǐ mànyán.

HSK6

Sự hoảng loạn lan rộng khắp thành phố.

Panic spread throughout the city.

火势在森林中蔓延。

huǒshì zài sēnlín zhōng mànyán.

HSK6

Lửa lan rộng trong khu rừng.

The fire spread through the forest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。