WinHSK

蔓生

HSK7-9n
0 · Lv.1
mànshēng

leo; mọc um tùm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物向周围蔓生长
义项 nHSK7-9

leo; mọc um tùm

植物向周围蔓生长

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50