拼
蔓菁
HSK1n 0 · Lv.1
mànjīng
củ cải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 芜菁
等级
义项 ①n≈HSK1
củ cải
芜菁
免费例句
我爱吃蔓菁。
Wǒ ài chī mánjing.
≈HSK6
Tôi thích ăn củ cải.
I love eating turnips.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
củ cải
củ cải
芜菁
我爱吃蔓菁。
Wǒ ài chī mánjing.
Tôi thích ăn củ cải.
I love eating turnips.