拼
蔗农
HSK1n 0 · Lv.1
zhènóng
nông dân trồng mía
sugarcane grower
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事甘蔗生产的农民
等级
义项 ①n≈HSK1
nông dân trồng mía
从事甘蔗生产的农民
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nông dân trồng mía
sugarcane grower
nông dân trồng mía
从事甘蔗生产的农民