拼
蔗汁
HSK1n 0 · Lv.1
zhèzhī
nước ép mía; nước mía
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由甘蔗榨取的汁液,通常用于饮料或甜点。
等级
义项 ①n≈HSK1
nước ép mía; nước mía
一种由甘蔗榨取的汁液,通常用于饮料或甜点。
免费例句
我喜欢喝甘蔗汁。
Wǒ xǐhuān hē gānzhèzhī.
≈HSK5
Tôi thích uống nước mía.
I like to drink sugarcane juice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分