拼
蔗糖
HSK1n 0 · Lv.1
zhètánɡ
đường mía; đường sucroza (công thức hoá học C1 2 H2 2 O1 1)
cane sugar 蔗糖 蜜 cane molasses
漢越 giá đường
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đường mía; đường sucroza (công thức hoá học C1 2 H2 2 O1 1)
cane sugar 蔗糖 蜜 cane molasses