WinHSK

蔗糖

HSK1n
0 · Lv.1
zhètánɡ

đường mía; đường sucroza (công thức hoá học C1 2 H2 2 O1 1)

cane sugar 蔗糖 蜜 cane molasses

漢越 giá đường

例句

Câu ví dụ
免费例句

麦芽糖的甜度比蔗糖低。

Màiyátáng de tiándù bǐ zhètáng dī.

HSK6

Độ ngọt của mạch nha thấp hơn đường mía.

Maltose is less sweet than sucrose.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan