WinHSK

蔚蓝

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wèilán

xanh thẳm; trong xanh; xanh biếc; xanh da trời

bright blue; azure; deep blue 蔚蓝 的大海 blue sea 蔚蓝 的天空 bright blue sky; azure sky

漢越 uý lam

例句

Câu ví dụ
免费例句

一群箭鱼遨游在蔚蓝的海洋里,它们锋利的嘴巴曾使鲨鱼都望而生畏。

HSK5

她穿着蔚蓝色的裙子。

Tā chuānzhe wèilán sè de qúnzi.

HSK6

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh da trời.

She is wearing a sky-blue dress.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan