WinHSK

蔬食

HSK5n
0 · Lv.1
shūshí

ăn chay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vegetarian diet
  2. vegetarian meal
义项 nHSK5

ăn chay

vegetarian diet

义项 nHSK5

bữa ăn chay

vegetarian meal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan