拼
蔼如
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ǎirú
thân mật; hoà nhã; dễ gần (dáng vẻ)
漢越
字解构
Phân tích chữ蔼ǎiHSK7-9thân thiện; nhã nhặn; hiền hoà; hiền lành; nhẹ nhàng; hoà nhã如rúHSK3như; như mong muốn; như ý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分