WinHSK

蔼然

HSK7-9n
0 · Lv.1
ǎirán

hoà nhã; nhã nhặn

amiable; affable; kindly; genial 蔼然 可亲 kindly; amiable; affable

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老教授蔼然可亲,从不摆架子。

Lǎo jiàoshòu ǎirán kěqīn, cóng bù bǎi jiàzi.

HSK6

Vị giáo sư già rất hiền hòa dễ gần, chưa bao giờ tỏ vẻ.

The old professor is amiable and never puts on airs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan