WinHSK

蔽日

HSK7-9n
0 · Lv.1

cao vòi vọi; cao chọc trời; cao ngút trời; cao ngất trời.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大.
义项 nHSK7-9

cao vòi vọi; cao chọc trời; cao ngút trời; cao ngất trời.

冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50