拼
蕃茄
HSK1n 0 · Lv.1
fānqié
quả cà chua
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种番茄味道鲜美。
Zhè zhǒng fānqié wèidào xiānměi.
≈HSK3
Giống cà chua này có hương vị tươi ngon.
This type of tomato tastes delicious.
我们用番茄做沙拉。
Wǒmen yòng fānqié zuò shālā.
≈HSK4
Chúng tôi dùng cà chua để làm salad.
We use tomatoes to make salad.
番茄富含维生素C。
fānqié fùhán wéishēngsù C.
≈HSK4
Cà chua rất giàu vitamin C.
Tomatoes are rich in Vitamin C.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分