WinHSK

蕉萃

HSK1adj
0 · Lv.1
jiāocuì

tiền tuỵ; hốc hác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人瘦弱,面色不好看
义项 adjHSK1

tiền tuỵ; hốc hác

形容人瘦弱,面色不好看

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan