拼
蕗荞
HSK1n 0 · Lv.1
lùqiáo
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蕗荞是一种植物,属于荞麦科,常用于食品和药材。
等级
义项 ①n≈HSK1
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
蕗荞是一种植物,属于荞麦科,常用于食品和药材。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
蕗荞是一种植物,属于荞麦科,常用于食品和药材。