拼
蕴涵
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùnhán
bao hàm; có; chứa; gồm
implication [ 相关词条 ] 蕴涵关系 [名] implication relation 蕴涵式 [名] implication 蕴涵项 [名] implicant
漢越 uẩn hàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 包含
- 判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵,表现形式是''如果...则...''例如''如果温度增高则寒暑表的水银柱上升''
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bao hàm; có; chứa; gồm
包含
免费例句
这段文字不长,却蕴涵着丰富的内容。
Zhè duàn wénzì bù cháng, què yùnhán zhe fēngfù de nèiróng.
≈HSK6
Đoạn văn này không dài, nhưng có nội dung phong phú.
This passage is not long, but it contains rich content.
义项 ②v≈HSK7-9
quan hệ kéo theo (lô-gích học)
判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵,表现形式是''如果...则...''例如''如果温度增高则寒暑表的水银柱上升''
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分