拼
蕴涵
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùnhán
bao hàm; có; chứa; gồm
implication [ 相关词条 ] 蕴涵关系 [名] implication relation 蕴涵式 [名] implication 蕴涵项 [名] implicant
漢越 uẩn hàm
例句
Câu ví dụ免费例句
这段文字不长,却蕴涵着丰富的内容。
Zhè duàn wénzì bù cháng, què yùnhán zhe fēngfù de nèiróng.
≈HSK6
Đoạn văn này không dài, nhưng có nội dung phong phú.
This passage is not long, but it contains rich content.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分