拼
蕴蓄
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùnxù
tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积蓄或包含在里面而未表露出来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng
积蓄或包含在里面而未表露出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng
tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng
积蓄或包含在里面而未表露出来