WinHSK

蕴藉

HSK1adj
0 · Lv.1
yùnjiè

hàm súc; sâu sắc (chỉ ngôn ngữ, văn chương, tình cảm...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言语、文字、神情等) 含蓄而不显露
义项 adjHSK1

hàm súc; sâu sắc (chỉ ngôn ngữ, văn chương, tình cảm...)

(言语、文字、神情等) 含蓄而不显露

免费例句

这首歌的旋律很蕴藉。

Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn yùnjiè.

HSK6

Giai điệu của bài hát này rất hàm súc.

The melody of this song is very subtle and profound.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan