WinHSK

蕴藏

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùncáng

chất chứa; chứa đựng; tàng trữ; tiềm tàng; tàng ẩn

漢越 uẩn tàng

例句

Câu ví dụ
免费例句

其实,像圆珠笔、针线等这样的小商品虽看似薄利,但它们利润稳健、风险较低,其背后可能蕴藏着无限的商机。

HSK5

这座山里蕴藏着丰富的矿产。

Zhè zuò shān lǐ yùncáng zhe fēngfù de kuàngchǎn.

HSK6

Trong núi này chứa nhiều khoáng sản.

This mountain contains rich mineral resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50