WinHSK

薄利

HSK5n
0 · Lv.1
báo

lãi ít; lãi thấp; lợi nhuận thấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微薄的利润
义项 nHSK5

lãi ít; lãi thấp; lợi nhuận thấp

微薄的利润

免费例句

其实,像圆珠笔、针线等这样的小商品虽看似薄利,但它们利润稳健、风险较低,其背后可能蕴藏着无限的商机。

HSK5

现在很多超市用薄利策略。

Xiànzài hěnduō chāoshì yòng bólì cèlüè.

HSK6

Giờ nhiều siêu thị dùng chiến lược lợi nhuận thấp.

Nowadays, many supermarkets use a low-profit strategy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50