WinHSK

薄片

HSK5n
0 · Lv.1
báopiàn

lát cắt; miếng xắn

thin slice; thin section 切成 薄片 cut into thin slices [ 相关词条 ] 薄片分析 [名] [地质] thin section analysis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从物品上切出的扁薄部分
  2. 常指某物被加工成的扁平片
  3. 用刀横割成薄片 (多指肉)
义项 nHSK5

lát cắt; miếng xắn

从物品上切出的扁薄部分

义项 nHSK5

miếng cán mỏng; lát ép mỏng

常指某物被加工成的扁平片

义项 nHSK5

lạng

用刀横割成薄片 (多指肉)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan