WinHSK

薄薄

HSK5adj
0 · Lv.1
báobáo

Rộng lớn — Tiếng xe chạy nhanh.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Rộng lớn — Tiếng xe chạy nhanh.
  2. 上下距离小的
义项 adjHSK5

Rộng lớn — Tiếng xe chạy nhanh.

Rộng lớn — Tiếng xe chạy nhanh.

免费例句

池面上结了薄薄的一层冰。

chímiàn shàng jié le báobáo de yī céng bīng.

HSK4

Trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.

A thin layer of ice formed on the surface of the pond.

天空中飘过几片薄薄的白云。

Tiānkōng zhōng piāo guò jǐ piàn báobáo de báiyún.

HSK4

Trên bầu trời thỉnh thoảng có những đám mây trắng mỏng trôi qua.

A few thin white clouds drift across the sky.

义项 adjHSK5

mong mỏng

上下距离小的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50