WinHSK

薪饷

HSK1n
0 · Lv.1
xīnxiǎng

lương bổng; lương; tiền lương

soldier's pay and rations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队、警察等的薪金及规定的被服鞋袜等用品
义项 nHSK1

lương bổng; lương; tiền lương

军队、警察等的薪金及规定的被服鞋袜等用品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan