WinHSK

薯片

HSK6n
0 · Lv.1
shǔpiàn

khoai tây chiên

漢越 thự phiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

我经常吃薯片。

Wǒ jīngcháng chī shǔpiàn.

HSK3

Tôi hay ăn khoai tây chiên lát.

I often eat potato chips.

她买了一包薯片。

Tā mǎi le yī bāo shǔpiàn.

HSK4

Cô ấy mua một gói khoai tây chiên.

She bought a bag of potato chips.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50