WinHSK

藏掖

HSK1n, v
0 · Lv.1
cáng

che đậy

covert malpractice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掩藏;掩盖。也指被掩藏的缺陷毛病等
  2. 遮掩住的弊端
义项 vHSK1

che đậy

掩藏;掩盖。也指被掩藏的缺陷毛病等

免费例句

有什么话你就直说,别藏掖着。

Yǒu shénme huà nǐ jiù zhí shuō, bié cángyē zhe.

HSK4

Có gì cứ nói thẳng ra đi, đừng giấu giếm nữa.

Just say what you have to say directly; don't hide it.

他一向坦率,从不藏掖自己的缺点。

Tā yīxiàng tǎnshuài, cóng bù cángyē zìjǐ de quēdiǎn.

HSK5

Anh ấy trước nay vẫn luôn thẳng thắn, chưa bao giờ che giấu khuyết điểm của bản thân.

He has always been frank and never hides his own shortcomings.

义项 nHSK1

tệ bưng bít

遮掩住的弊端

免费例句

公司的隐瞒最终导致了信任危机。

Gōngsī de yǐnmán zuìzhōng dǎozhìle xìnrèn wēijī.

HSK5

Sự che đậy của công ty cuối cùng đã dẫn đến khủng hoảng niềm tin.

The company's concealment eventually led to a crisis of trust.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50