拼
藏掖
HSK1n, v 0 · Lv.1
cángyè
che đậy
covert malpractice
漢越
字解构
Phân tích chữ藏cáng多音HSK5giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ掖yè多音HSK1nâng; nâng đỡ (sự nâng đỡ hoặc đề bạt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分