拼
藏着
HSK5v 0 · Lv.1
cángzhe
giấu; che giấu; ẩn giấu; giấu đi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是藏着自己的想法。
Tā zǒngshì cángzhe zìjǐ de xiǎngfǎ.
≈HSK4
Anh ấy luôn che giấu suy nghĩ của mình.
He always hides his thoughts.
她心里藏着很多情感。
Tā xīnli cángzhe hěnduō qínggǎn.
≈HSK4
Trong lòng cô ấy ẩn giấu nhiều cảm xúc.
She hides many emotions in her heart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分