WinHSK

藏蓝

HSK5v
0 · Lv.1
cánglán

tím; màu tím; màu lam phớt hồng

purplish blue

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蓝中略带红的颜色
义项 vHSK5

tím; màu tím; màu lam phớt hồng

蓝中略带红的颜色

免费例句

他穿着一件半新不旧的藏蓝色衬衫,笑容可掬。

Tā chuānzhe yī jiàn bàn xīn bù jiù de zànglán sè chènshān, xiàoróng kějū.

HSK6

Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh nước biển hơi cũ với một nụ cười trên môi.

He was wearing a slightly worn navy blue shirt, beaming with a smile.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan