WinHSK

藕灰

HSK1adj
0 · Lv.1
ǒuhuī

màu xám hồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浅灰而微红的颜色
义项 adjHSK1

màu xám hồng

浅灰而微红的颜色

免费例句

你觉得藕灰色适合我吗?

Nǐ juéde ǒuhuī sè shìhé wǒ ma?

HSK4

Bạn thấy màu xám hồng có hợp với tôi không?

Do you think the lotus root gray color suits me?

藕灰色让人觉得很安静。

Ŏuhuī sè ràng rén juéde hěn ānjìng.

HSK5

Màu xám hồng tạo cảm giác yên tĩnh.

The pale pinkish-grey color makes people feel very calm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan