WinHSK

藤萝

HSK7-9n
0 · Lv.1
ténɡluó

cây tử đằng; cây đậu tía; đằng la

Chinese wistaria

漢越 đằng la

例句

Câu ví dụ
免费例句

门前有个拱形的藤萝架。

Mén qián yǒu gè gǒngxíng de téngluó jià.

HSK6

Trước cổng có một mái vòm hoa tử đằng.

There is an arched wisteria trellis in front of the door.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan