WinHSK

藩篱

HSK1n
0 · Lv.1
fān

rào; rào cản; hàng rào; rào giậu

hedge; fence; barrier; hindrance 打破 藩篱 break through the barrier

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们打破了传统的藩篱。

Tāmen dǎpò le chuántǒng de fānlí.

HSK6

Họ đã phá vỡ rào cản truyền thống.

They broke down traditional barriers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan