WinHSK

藻井

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǎojǐng

khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)

sunk panel; caisson ceiling; coffer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宫殿、厅堂的天花板上一块一块的装饰,多为方格形,有彩色图案
义项 nHSK7-9

khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)

宫殿、厅堂的天花板上一块一块的装饰,多为方格形,有彩色图案

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan