拼
藻饰
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǎoshì
trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)
embellish (the writing) with ornate language
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)
embellish (the writing) with ornate language