拼
蘑菰
HSK1n 0 · Lv.1
mógū
nấm (nói chung); Nấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种可食用的真菌,通常生长在潮湿的环境中,具有多种形状和颜色。
等级
义项 ①n≈HSK1
nấm (nói chung); Nấm
一种可食用的真菌,通常生长在潮湿的环境中,具有多种形状和颜色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nấm (nói chung); Nấm
nấm (nói chung); Nấm
一种可食用的真菌,通常生长在潮湿的环境中,具有多种形状和颜色。