WinHSK

蘧庐

HSK1n
0 · Lv.1

Quán trọ; lữ quán. § Ngày xưa là phòng xá ở dịch trạm cho người đi đường nghỉ chân. ◇Đảng Hoài Anh 党懷英: Nhân sanh thiên địa chân cừ lư; Ngoại vật nhiễu nhiễu ngô hà tu 人生天地真蘧廬; 外物擾擾吾何須 (Thôn trai di sự 村齋遺事) Người ta sống trong trời đất thật như là (ở) quán trọ; Sao để cho vật ngoài quấy nhiễu mình làm gì.

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan