拼
虎符
HSK4n 0 · Lv.1
hǔfú
hổ phù (dấu hiệu để điều binh thời xưa, hình con hổ, chia làm hai mảnh.)
tiger tally [tiger-shaped copper tally issued to generals in ancient China as imperial authorization for troop movement]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代调兵用的凭证,用铜铸成虎形,分两半,右半存朝廷,左半给统兵将帅调动军队时须持符验证
等级
义项 ①n≈HSK4
hổ phù (dấu hiệu để điều binh thời xưa, hình con hổ, chia làm hai mảnh.)
古代调兵用的凭证,用铜铸成虎形,分两半,右半存朝廷,左半给统兵将帅调动军队时须持符验证
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分