拼
虎虎
HSK4adj 0 · Lv.1
hǔhǔ
hùng dũng; oai phong; mãnh liệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容气势威武、旺盛
等级
义项 ①adj≈HSK4
hùng dũng; oai phong; mãnh liệt
形容气势威武、旺盛
免费例句
他虎虎生风地走了进来。
Tā hǔhǔ shēng fēng de zǒule jìnlái.
≈HSK6
Anh ấy bước vào với khí thế oai phong.
He walked in with great vigor and energy.
那只狮子看起来虎虎生威。
Nà zhī shīzi kàn qǐlai hǔhǔ shēng wēi.
≈HSK6
Con sư tử đó trông rất oai phong.
That lion looks majestic and powerful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分