WinHSK

虔信

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiánxìn

sự tận tâm (đối với một tôn giáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. devotion (to a religion)
  2. devout
  3. piety
  4. pious (believer)
义项 adjHSK7-9

sự tận tâm (đối với một tôn giáo)

devotion (to a religion)

义项 adjHSK7-9

sùng đạo

devout

义项 adjHSK7-9

lòng đạo đức

piety

义项 adjHSK7-9

ngoan đạo (tín đồ)

pious (believer)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan