WinHSK

虔敬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiánjìng

cung kính; kính cẩn

pious; reverent 虔敬 地听布道 give reverent attention to the sermon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恭敬
义项 adjHSK7-9

cung kính; kính cẩn

恭敬

免费例句

他日夜祈求上帝赐予他一颗虔敬的心。

Tā rìyè qíqiú Shàngdì cìyǔ tā yī kē qiánjìng de xīn.

HSK6

Anh ta ngày đêm cầu nguyện Chúa trời ban cho anh ta một trái tim sùng đạo.

He prayed day and night for God to give him a devout heart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan