拼
虚伪
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xūwěi
không thật; giả dối; giả nai; thảo mai; giả tạo; đạo đức giả
漢越 hư ngụy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不真实;不实在;作假
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
không thật; giả dối; giả nai; thảo mai; giả tạo; đạo đức giả
不真实;不实在;作假
免费例句
他的笑容很虚伪。
Tā de xiàoróng hěn xūwěi.
≈HSK5
Nụ cười của anh ta rất giả tạo.
His smile is very hypocritical.
他的行为非常虚伪。
Tā de xíngwéi fēicháng xūwěi.
≈HSK5
Hành vi của anh ta rất giả tạo.
His behavior is very hypocritical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分