WinHSK

虚构

HSK7-9v
0 · Lv.1
xūgòu

hư cấu; bịa đặt

fabricate; make up; invent 虚构 收入 imputed income 虚构 情节 fictional plot 虚构 交易/利润 fictitious transaction/profit 虚构 的罪名 frame-up 虚构 的故事 mendacious/imaginative/invented story 纯属 虚构 sheer/out-and-out fabrication; pure/downright fiction; be mere mythical 虚构 故事 trump/make up a story; invent a story

漢越 hư cấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凭空编造
义项 vHSK7-9

hư cấu; bịa đặt

凭空编造

免费例句

他的故事似乎有些虚构。

Tā de gùshì sìhū yǒuxiē xūgòu.

HSK6

Câu chuyện của anh ta có vẻ có chút hư cấu.

His story seems somewhat fictional.

小说里的城市是虚构的。

Xiǎoshuō lǐ de chéngshì shì xūgòu de.

HSK6

Thành phố trong tiểu thuyết là hư cấu.

The city in the novel is fictional.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50