WinHSK

虚焊

HSK7-9v
0 · Lv.1
hàn

Điểm thiếc trống (không có linh kiện); Hàn giả; Hàn không chắc chắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虚焊是指焊接过程中焊点不牢固,可能导致电路或结构的失效。
义项 vHSK7-9

Điểm thiếc trống (không có linh kiện); Hàn giả; Hàn không chắc chắn

虚焊是指焊接过程中焊点不牢固,可能导致电路或结构的失效。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan