拼
虫子
HSK5n 0 · Lv.1
chóngzi
sâu; bọ; giun; côn trùng; con nhộng
漢越 trùng tử
例句
Câu ví dụ免费例句
这个苹果长满了虫子。
Zhège píngguǒ zhǎng mǎn le chóngzi.
≈HSK3
Quả táo này toàn là sâu.
This apple is full of worms.
孩子在草丛里捉虫子。
Háizi zài cǎocóng lǐ zhuō chóngzi.
≈HSK3
Những đứa trẻ đang bắt côn trùng trong bụi cỏ.
The children are catching insects in the grass.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分