拼
虫蛀
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóngzhù
sâu bọ
be damaged by worms; be worm-eaten; be moth-eaten 虫蛀 损失 moth damage 虫蛀 的苹果 wormy apple 虫蛀 的木材 worm-eaten timber
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被虫子咬坏
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sâu bọ
被虫子咬坏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分