WinHSK

虹吸

HSK6n
0 · Lv.1
hóng

dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông

siphonage [ 相关词条 ] 虹吸泵 [名] siphon-pump 虹吸管 [名] siphon 虹吸现象 [名] siphonage 虹吸作用 [名] siphonage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用虹吸管或像虹吸管一样输送、吸出或吸空
义项 nHSK6

dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông

用虹吸管或像虹吸管一样输送、吸出或吸空